menu_book
見出し語検索結果 "trung chuyển" (1件)
trung chuyển
日本語
動中継する、輸送する
Cảng này là điểm trung chuyển hàng hóa quan trọng.
この港は重要な貨物の中継地点だ。
swap_horiz
類語検索結果 "trung chuyển" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trung chuyển" (1件)
Cảng này là điểm trung chuyển hàng hóa quan trọng.
この港は重要な貨物の中継地点だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)